rồi tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ): Chỉ trạng thái tạm ngừng công việc, nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn. Thường dùng trong câu phủ định "chưa rồi tay" để diễn tả việc bận rộn, làm việc liên tục không có lúc nào nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Cách sử dụng
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường để miêu tả sự bận rộn, không có thời gian rảnh rỗi.
- Cấu trúc phổ biến: Cụm từ này hầu như luôn đi kèm với từ phủ định "chưa" hoặc "không", tạo thành cụm "chưa/không rồi tay".
- Chức năng: Nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của một công việc chân tay hoặc công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không có lúc rồi tay": Cách nói nhấn mạnh hơn về sự bận rộn triền miên.
- Mùa thu hoạch, các bác nông dân làm việc từ sáng đến tối, không có lúc rồi tay.
Biến thể và từ liên quan
- Rảnh tay: Có thời gian rỗi, không bận việc gì. (Từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn "rồi tay").
- Chờ tôi rảnh tay một chút sẽ giúp bạn ngay.
- Rỗi tay: Tương tự "rảnh tay", chỉ trạng thái nhàn rỗi.
- Bận tay: Trái nghĩa, chỉ trạng thái đang bận làm việc gì đó.
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ xả hơi: Nghỉ ngơi một lát.
- Tạm ngừng tay: Tạm dừng công việc đang làm.
- Thư thả: Nhàn hạ, không vội vàng.
Lưu ý
- "Rồi tay" là một thành ngữ cố định, chủ yếu được sử dụng trong cấu trúc phủ định. Rất hiếm khi nghe thấy câu khẳng định như "Tôi đã rồi tay rồi".
- Từ này thường dùng để nói về công việc lao động chân tay, công việc nhà hoặc những việc đòi hỏi sự tập trung thao tác liên tục.
- Nghỉ làm trong chốc lát: Dọn dẹp suốt buổi sáng chưa rồi tay lúc nào.